năng lượng học
Danh từ: - Ngành khoa học nghiên cứu về năng lượng: "năng lượng học" là lĩnh vực nghiên cứu các dạng năng lượng, sự chuyển hóa, bảo toàn và ứng dụng của năng lượng trong tự nhiên và kỹ thuật. Thuật ngữ này thường được dùng trong vật lý học để chỉ nhánh chuyên về các hiện tượng liên quan đến năng lượng.
- (Ngành học về năng lượng là nội dung chính trong chương trình vật lý cơ bản.)
- (Các chuyên gia nghiên cứu năng lượng đang cải tiến hiệu quả của nguồn năng lượng tái sinh.)
"năng lượng học hiện đại": nhánh nghiên cứu tiên tiến về năng lượng, bao gồm cả năng lượng hạt nhân và năng lượng lượng tử.
- Năng lượng học hiện đại mở ra nhiều ứng dụng mới trong y học và công nghệ. (Nhánh nghiên cứu năng lượng tiên tiến mang đến các ứng dụng đột phá.)
"nguyên lý năng lượng học": các định luật cơ bản điều chỉnh sự chuyển hóa năng lượng.
- Nguyên lý năng lượng học giúp giải thích sự hoạt động của động cơ nhiệt. (Các định luật về năng lượng giải thích cơ chế vận hành của động cơ.)
Năng lượng (danh từ): khả năng sinh công, thường đo bằng jun (J).
- Năng lượng mặt trời là nguồn vô tận. (Năng lượng từ mặt trời không bao giờ cạn kiệt.)
Động năng học (danh từ): nhánh vật lý nghiên cứu chuyển động và năng lượng liên quan.
- Động năng học phân tích sự chuyển động của các vật thể. (Nhánh vật lý nghiên cứu chuyển động và năng lượng của vật.)
- Năng lượng luận: cách gọi khác của "năng lượng học", ít phổ biến hơn.
- Vật lý năng lượng: lĩnh vực vật lý tập trung vào năng lượng.
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "năng lượng học", nhưng có thể liên quan đến cụm từ khoa học) - "Học thuyết năng lượng": lý thuyết tổng quát về năng lượng. - Học thuyết năng lượng của Einstein đã thay đổi quan niệm về vũ trụ. (Lý thuyết năng lượng của Einstein làm thay đổi hiểu biết về vũ trụ.)